So sánh các phiên bản lux a 2.0. Nên mua bản nào?

Thứ Tư, 26/07/2023

So sánh các phiên bản lux a 2.0: Tiêu chuẩn, Nâng cao và Cao cấp. Đâu mới là phiên bản ưu việt mà khách hàng nên mua nhất hiện nay. Mời các bạn cùng chuyên mục chơi xe tìm hiểu qua bài viết dưới đây

Bảng giá 3 phiên bản VinFast Lux A2.0

Dưới đây là bảng giá của 3 phiên bản VinFast Lux A2.0:

  • VinFast Lux A2.0 bản Tiêu chuẩn: 1.115.120.000 đồng.
  • VinFast Lux A2.0 bản Nâng cao: 1.206.240.000 đồng.
  • VinFast Lux A2.0 bản Cao cấp: 1.358.554.000 đồng.

So sánh các phiên bản lux a 2.0

Tiêu chí so sánh các phiên bản lux a 2.0

So sánh các phiên bản VinFast Lux A2.0: Thông số kỹ thuật cơ bản

Dưới đây là một so sánh về thông số kỹ thuật cơ bản giữa các phiên bản của VinFast Lux A2.0:

Phiên bản Tiêu chuẩn:

  • Động cơ: 2.0L, 4 xi-lanh.
  • Công suất tối đa: Khoảng 173 mã lực.
  • Momen xoắn cực đại: Xấp xỉ 207 Nm.
  • Hộp số: Tự động 8 cấp.
  • Trang bị nội thất: Vật liệu chất lượng cao, không gian tiện nghi thoải mái.
  • Trang bị an toàn: Hệ thống phanh ABS, túi khí cho người lái và hành khách phía trước, hệ thống cân bằng điện tử.

Phiên bản Nâng cao:

  • Động cơ: 2.0L, 4 xi-lanh.
  • Công suất tối đa: Khoảng 173 mã lực.
  • Momen xoắn cực đại: Xấp xỉ 207 Nm.
  • Hộp số: Tự động 8 cấp.
  • Trang bị nội thất: Ghế da cao cấp, hệ thống giải trí cải tiến.
  • Trang bị an toàn: Bổ sung thêm cảm biến va chạm, hệ thống cảnh báo lệch làn, hỗ trợ đỗ xe tự động.

Phiên bản Cao cấp:

  • Động cơ: 2.0L, 4 xi-lanh.
  • Công suất tối đa: Khoảng 173 mã lực.
  • Momen xoắn cực đại: Xấp xỉ 207 Nm.
  • Hộp số: Tự động 8 cấp.
  • Trang bị nội thất: Nội thất da cao cấp, hệ thống giải trí cao cấp.
  • Trang bị an toàn: Cảm biến xung quanh xe, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ đỗ xe tự động nâng cao.

So sánh ngoại thất các bản VinFast Lux A2.0

Dưới đây là một so sánh về ngoại thất giữa các phiên bản của VinFast Lux A2.0:

Phiên bản Tiêu chuẩn:

  • Thiết kế ngoại thất: Đơn giản và tinh tế.
  • Mặt trước: Lưới tản nhiệt lớn, thiết kế mạ crom sang trọng, đèn pha Halogen thông thường.
  • Thân xe: Dáng sedan cổ điển, các đường nét mềm mại và trơn tru.
  • Bánh xe: Mâm thép đơn sơn màu.
  • Màu sắc: Có một số lựa chọn màu sắc cơ bản.

Phiên bản Nâng cao:

  • Thiết kế ngoại thất: Cải tiến và nổi bật hơn.
  • Mặt trước: Lưới tản nhiệt thiết kế khác biệt, mạ crom sang trọng, đèn pha LED chiếu sáng tốt hơn.
  • Thân xe: Dáng sedan thanh lịch, các đường nét tinh tế và phong cách hơn.
  • Bánh xe: Mâm hợp kim nhôm đa chấu.
  • Màu sắc: Có nhiều lựa chọn màu sắc đa dạng.

Phiên bản Cao cấp:

  • Thiết kế ngoại thất: Sang trọng và cao cấp nhất trong các phiên bản.
  • Mặt trước: Lưới tản nhiệt độc đáo, logo VinFast lớn, đèn pha LED hiện đại với tính năng tự động điều chỉnh góc chiếu.
  • Thân xe: Dáng sedan đẳng cấp, các đường nét thể thao và sắc sảo.
  • Bánh xe: Mâm hợp kim nhôm thiết kế độc đáo, kích thước lớn hơn.
  • Màu sắc: Có nhiều tùy chọn màu sắc sang trọng và đặc biệt.

Các phiên bản của VinFast Lux A2.0 có sự khác biệt về thiết kế ngoại thất, từ phiên bản Tiêu chuẩn đơn giản đến phiên bản Cao cấp sang trọng

 So sánh trang bị nội thất 3 phiên bản Lux A2.0

Dưới đây là một so sánh về trang bị nội thất giữa ba phiên bản của VinFast Lux A2.0:

Phiên bản Tiêu chuẩn:

  • Ghế da: Ghế bọc da cao cấp, đảm bảo cảm giác ngồi thoải mái.
  • Màn hình giải trí: Màn hình cảm ứng trung tâm có kích thước trung bình, hỗ trợ các tính năng cơ bản.
  • Điều hòa không khí: Hệ thống điều hòa cơ bản, cung cấp không gian thoải mái trong cabin.
  • Hệ thống âm thanh: Hệ thống loa đơn, chất lượng âm thanh tốt.
  • Bảng điều khiển: Bảng điều khiển truyền thống với các nút bấm thông dụng.
  • Không gian lưu trữ: Có các hộc lưu trữ cơ bản.

 So sánh trang bị nội thất 3 phiên bản Lux A2.0

Phiên bản Nâng cao:

  • Ghế da: Ghế bọc da cao cấp, có tính năng chỉnh điện và bộ nhớ ghế người lái.
  • Màn hình giải trí: Màn hình cảm ứng trung tâm lớn hơn, tích hợp các tính năng hiện đại như kết nối smartphone và hỗ trợ định vị GPS.
  • Điều hòa không khí: Hệ thống điều hòa tự động, điều chỉnh nhiệt độ và mức gió thông minh.
  • Hệ thống âm thanh: Hệ thống âm thanh cao cấp, có công suất và chất lượng âm thanh tốt hơn, số lượng loa nhiều hơn.
  • Bảng điều khiển: Bảng điều khiển với các tính năng hiện đại, tích hợp nhiều công nghệ tiện ích.
  • Không gian lưu trữ: Có thêm các hộc lưu trữ thông minh và tiện ích.

Phiên bản Cao cấp:

  • Ghế da: Ghế bọc da cao cấp với chức năng massage và thông gió.
  • Màn hình giải trí: Màn hình cảm ứng trung tâm lớn hơn, tích hợp các tính năng thông minh và kết nối nâng cao.
  • Điều hòa không khí: Hệ thống điều hòa tự động với điều chỉnh đa vùng.
  • Hệ thống âm thanh: Hệ thống âm thanh cao cấp với âm thanh vòm, số lượng loa và công suất cao.
  • Bảng điều khiển: Bảng điều khiển hiện đại và sang trọng, tích hợp nhiều công nghệ tiện ích và đồ họa cao cấp.
  • Không gian lưu trữ: Có nhiều không gian lưu trữ thông minh và tiện ích.

Từ phiên bản Tiêu chuẩn đến phiên bản Cao cấp, trang bị nội thất của VinFast Lux A2.0 càng cao cấp và hiện đại hơn, đáp ứng các nhu cầu và mong muốn khác nhau của người dùng

So sánh trang bị an toàn 3 phiên bản Lux A2.0

Dưới đây là một so sánh về trang bị an toàn giữa ba phiên bản của VinFast Lux A2.0:

Phiên bản Tiêu chuẩn:

  • Hệ thống phanh: ABS (Chống bó cứng phanh) và EBD (Phân phối lực phanh điện tử).
  • Túi khí: Túi khí cho người lái và hành khách phía trước.
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ESC): Hỗ trợ duy trì ổn định và kiểm soát xe trong các tình huống nguy hiểm.
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HDC): Hỗ trợ giữ xe ổn định khi xuất phát từ chỗ đỗ dốc.
  • Cảm biến lùi: Hỗ trợ người lái khi lùi xe.

Phiên bản Nâng cao:

  • Bổ sung hệ thống cảnh báo va chạm: Giúp người lái cảnh giác về khoảng cách với các phương tiện xung quanh.
  • Hỗ trợ cảnh báo lệch làn (LDW): Cảnh báo nếu xe bất ngờ lệch ra khỏi làn đường.
  • Hỗ trợ đỗ xe tự động: Hỗ trợ người lái khi đỗ xe qua cảm biến và hệ thống tự động điều khiển.

Phiên bản Cao cấp:

  • Bổ sung cảm biến xung quanh xe: Hệ thống cảnh báo về vật cản xung quanh xe, giúp người lái đảm bảo an toàn khi di chuyển.
  • Hỗ trợ điểm mù: Cảnh báo khi có phương tiện ở điểm mù của gương chiếu hậu.
  • Hỗ trợ đỗ xe tự động nâng cao: Cải tiến tính năng hỗ trợ đỗ xe tự động.

Các phiên bản của VinFast Lux A2.0 đều có những trang bị an toàn cơ bản như hệ thống phanh ABS, túi khí và hệ thống cân bằng điện tử ESC

Nên mua phiên bản VinFast Lux A2.0 nào?

Nên mua phiên bản VinFast Lux A2.0 nào?

VinFast Lux A2.0 là mẫu xe hạng D, có giá bán khoảng 1 tỷ đồng, vì vậy phiên bản Tiêu chuẩn đã đáp ứng đầy đủ các nhu cầu tiện nghi. Tuy nhiên, với sự chênh lệch giá không quá lớn, VinFast Lux A2.0 Nâng cao sẽ là sự lựa chọn phù hợp cho những người mong muốn trải nghiệm tiện nghi cao cấp hơn, tương tự như phong cách xe sang.

Nếu khách hàng có điều kiện tài chính tốt hơn và mong muốn trải nghiệm cao cấp không chỉ về mặt tiện nghi mà còn về mặt vận hành, VinFast Lux A2.0 Cao cấp sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với khối động cơ mạnh mẽ và tính năng cao cấp, xe mang đến nhiều “chất BMW”, hứa hẹn đem đến những cảm giác thực sự thú vị và đẳng cấp hơn trong mỗi hành trình.

Xem thêm: So sánh xpander at và at premium: Nên chọn phiên bản nào?

Xem thêm: So sánh kia sonet và toyota raize: Nên mua loại nào hơn

Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về so sánh các phiên bản lux a 2.0 sẽ mang đến cho bạn đọc những thông tin hữu ích nhất

Từ khóa:

Đối tác: xem kết quả bóng đá hôm nay - ket qua bong da truc tuyen | 188 | bet188 | qh88 web | sunwin | sunwin

DMCA.com Protection Status